Đại từ (pronouns) là một trong những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh quan trọng giúp câu văn ngắn gọn, tránh lặp từ và tăng tính tự nhiên trong giao tiếp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, các loại đại từ, cách dùng, vị trí trong câu và luyện tập qua bài tập có đáp án chi tiết.
I. Đại từ trong tiếng Anh là gì?
Đại từ (pronouns) là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh lặp lại chúng trong câu. Đại từ giúp câu văn ngắn gọn, mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Ví dụ: Tom is a student. He is very hardworking. (Tom là một học sinh. Cậu ấy rất chăm chỉ.)
Thay vì lặp lại “Tom”, ta dùng đại từ “he” để thay thế.
Chức năng chính của đại từ:
- Thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
- Thay thế cho tính từ sở hữu hoặc danh từ sở hữu.
- Đặt câu hỏi, liên kết mệnh đề, hoặc chỉ định người/vật.

Đại từ trong tiếng Anh là gì?
II. Các loại đại từ trong tiếng Anh và cách sử dụng
Có nhiều loại đại từ với cách dùng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết từng loại:
2.1. Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns)
Đại từ chủ ngữ thay thế cho danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.
| Đại từ | Nghĩa |
| I | tôi |
| You | bạn / các bạn |
| He | anh ấy |
| She | cô ấy |
| It | nó (vật/con vật) |
| We | chúng tôi |
| They | họ / chúng |
Ví dụ:
- She is my sister. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
- They play football every weekend. (Họ chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)
Lưu ý:
- Đại từ chủ ngữ luôn đứng đầu câu.
- “It” dùng thay thế cho sự vật, con vật, thời tiết, khoảng thời gian…
2.2. Đại từ tân ngữ (Objective Pronouns)
Đại từ tân ngữ thay thế cho danh từ đóng vai trò tân ngữ (bổ nghĩa cho động từ hoặc giới từ).
| Đại từ | Nghĩa |
| me | tôi |
| you | bạn / các bạn |
| him | anh ấy |
| her | cô ấy |
| it | nó |
| us | chúng tôi |
| them | họ / chúng |
Ví dụ:
- I love her. (Tôi yêu cô ấy.)
- She gave me a present. (Cô ấy đã tặng tôi một món quà.)
Lưu ý: Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc sau giới từ.
2.3. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu thay thế cho cụm danh từ sở hữu để tránh lặp lại.
| Đại từ | Nghĩa |
| mine | của tôi |
| yours | của bạn |
| his | của anh ấy |
| hers | của cô ấy |
| ours | của chúng tôi |
| theirs | của họ |
Ví dụ:
- This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
- That car is theirs. (Chiếc xe kia là của họ.)
Lưu ý: Đại từ sở hữu không đi kèm danh từ phía sau.
2.4. Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)
Dùng để chỉ định người hoặc vật cụ thể.
| Đại từ | Nghĩa | Cách dùng |
| this | cái này / người này | số ít, gần |
| that | cái kia / người kia | số ít, xa |
| these | những cái này | số nhiều, gần |
| those | những cái kia | số nhiều, xa |
Ví dụ:
- This is my pen. (Đây là bút của tôi.)
- Those are my friends. (Kia là bạn của tôi.)
2.5. Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns)
Dùng để đặt câu hỏi về người hoặc vật.
| Đại từ | Nghĩa |
| who | ai |
| whom | ai (tân ngữ) |
| whose | của ai |
| what | cái gì |
| which | cái nào / người nào |
Ví dụ:
- Who is at the door? (Ai ở ngoài cửa vậy?)
- Whose book is this? (Quyển sách này là của ai?)
2.6. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Dùng để nối hai mệnh đề và thay thế cho danh từ đứng trước.
| Đại từ quan hệ | Nghĩa | Thay thế cho |
| who | người (chủ ngữ) | người |
| whom | người (tân ngữ) | người |
| which | cái gì (vật) | vật |
| that | người / vật (chung) | người hoặc vật |
| whose | của ai | sở hữu (người/vật) |
Ví dụ:
- The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông mà sống bên cạnh là bác sĩ.)
- The book that I bought is interesting. (Cuốn sách mà tôi đã mua rất thú vị.)
2.7. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Dùng để chỉ người hoặc vật không xác định cụ thể.
| Đại từ | Nghĩa |
| someone / somebody | ai đó |
| anyone / anybody | bất kỳ ai |
| everyone / everybody | mọi người |
| no one / nobody | không ai |
| something / anything / nothing | cái gì đó / bất kỳ cái gì / không gì cả |
Ví dụ:
- Someone is knocking at the door. (Có ai đó đang gõ cửa.)
- I don’t see anything. (Tôi không thấy bất kỳ cái gì.)
2.8. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật.
| Đại từ | Nghĩa |
| myself | chính tôi |
| yourself | chính bạn |
| himself | chính anh ấy |
| herself | chính cô ấy |
| itself | chính nó |
| ourselves | chính chúng tôi |
| yourselves | chính các bạn |
| themselves | chính họ |
Ví dụ:
- I cut myself while cooking. (Tôi tự làm mình bị đứt tay khi nấu ăn.)
- They did it themselves. (Họ tự làm việc đó.)

Các loại đại từ trong tiếng Anh và cách sử dụng
III. Các lưu ý khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Khi học và sử dụng đại từ trong tiếng Anh, rất nhiều người học thường mắc lỗi cơ bản khiến câu sai ngữ pháp hoặc thiếu tự nhiên. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn nhất định phải ghi nhớ để tránh lỗi thường gặp và sử dụng đại từ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
3.1. Không được thêm dấu (’)
Đại từ sở hữu không bao giờ thêm ’s.
- Sai: This book is her’s.
- Đúng: This book is hers.
3.2. Động từ phụ thuộc vào danh từ mà đại từ thay thế
Đại từ phải chia động từ theo số và ngôi của danh từ gốc.
- He is a teacher. (số ít)
- They are students. (số nhiều)
3.3. Một số đại từ luôn dùng ở số ít
Một số đại từ bất định như everyone, everybody, someone, anybody luôn dùng với động từ số ít.
- Everyone is here. (Mọi người đều ở đây.)
- Somebody has taken my pen. (Ai đó đã lấy bút của tôi.)
IV. Vị trí của đại từ trong tiếng Anh
Đại từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy chức năng:
| Loại đại từ | Vị trí trong câu | Ví dụ + Dịch nghĩa |
| Đại từ chủ ngữ | Đầu câu | She is my sister. (Cô ấy là chị tôi.) |
| Đại từ tân ngữ | Sau động từ / giới từ | I saw him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.) |
| Đại từ sở hữu | Cuối câu / sau “to be” | This is mine. (Cái này là của tôi.) |
| Đại từ chỉ định | Đầu hoặc giữa câu | These are my books. (Đây là sách của tôi.) |
| Đại từ nghi vấn | Đầu câu hỏi | Who is that? (Ai vậy?) |
| Đại từ phản thân | Sau động từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ | He hurt himself. (Anh ấy tự làm đau mình.) |
V. Bài tập thực hành về đại từ trong tiếng Anh
Để ghi nhớ và sử dụng đại từ một cách tự nhiên, bạn không chỉ cần học lý thuyết mà còn phải luyện tập thường xuyên qua các dạng bài khác nhau. Phần bài tập dưới đây được thiết kế đa dạng từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức đã học và rèn luyện khả năng vận dụng đại từ trong thực tế.

Bài tập đại từ tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1: Hoàn thành câu với đại từ phù hợp
- _______ am a teacher.
- She loves _______.
- This book is _______.
- _______ is raining heavily.
- We did it by _______.
Đáp án: I, him, mine, It, ourselves
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- _______ is knocking on the door.
A. Anyone
B. Someone
C. No one
D. Nothing - _______ do you want to meet?
A. Who
B. Which
C. Whose
D. What - These pens are _______.
A. our
B. ours
C. us
D. we - She is taller than _______.
A. I
B. me
C. mine
D. my - They helped _______ with the work.
A. them
B. themselves
C. their
D. theirs
Đáp án: 1. B, 2. A, 3. B, 4. B, 5. B
Bài tập 3: Viết lại câu thay danh từ bằng đại từ
- Tom is a doctor. → _______ is a doctor.
- I met Mary yesterday. → I met _______ yesterday.
- This is my pen. → This is _______.
- That man is Mr. Smith. → _______ is Mr. Smith.
- These apples belong to us. → These apples are _______.
Đáp án: He, her, mine, He, ours
Bài tập 4: Sửa lỗi sai
- Everyone are happy.
- This is her’s.
- Me am hungry.
- I saw she yesterday.
- Themselves did it.
Đáp án:
- are → is
- her’s → hers
- Me → I
- she → her
- Themselves → They themselves
Tham khảo thêm nhiều bài tập ngữ pháp tiếng Anh hay dưới đây bạn nhé!
Bài tập câu bị động đặc biệt
Bài tập câu chẻ
Bài tập sở hữu cách
Đại từ là phần ngữ pháp nền tảng giúp câu văn tiếng Anh trở nên ngắn gọn, tránh lặp từ và truyền tải ý nghĩa rõ ràng hơn. Việc nắm vững các loại đại từ – từ đại từ chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, chỉ định, nghi vấn, quan hệ, bất định đến phản thân – sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn.