I. Cấu trúc Wish trong tiếng Anh là gì?
Trước khi học sâu về từng dạng, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm cơ bản: “Wish” nghĩa là “ước”, “mong muốn”. Trong tiếng Anh, cấu trúc với wish được dùng để diễn tả những điều không có thật ở hiện tại, đã không xảy ra ở quá khứ, hoặc mong điều gì đó xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- I wish I knew the answer. (Tôi ước mình biết câu trả lời.)
- I wish I had studied harder. (Tôi ước mình đã học chăm hơn.)
Dấu hiệu nhận biết:
- Có từ wish trong câu.
- Sau wish thường chia ở thì quá khứ (hoặc quá khứ hoàn thành) dù câu mang nghĩa hiện tại hoặc quá khứ.
- Chủ ngữ của mệnh đề sau wish có thể giống hoặc khác với chủ ngữ chính.

Cấu trúc Wish là gì?
II. Cấu trúc Wish trong các thì
Trước khi học các dạng đặc biệt, chúng ta sẽ đi từ ba dạng cơ bản nhất của wish theo từng thì.
1. Cấu trúc Wish ở hiện tại
Dùng để diễn tả điều không có thật ở hiện tại hoặc trái với sự thật hiện tại.
Công thức:
S + wish + S + V (quá khứ đơn)
Ví dụ:
- I wish I had a car. (Tôi ước mình có một chiếc xe hơi.)
- She wishes she were taller. (Cô ấy ước mình cao hơn.)
Lưu ý: Sau I/he/she/it ta thường dùng were thay vì was trong câu wish để thể hiện giả định.
2. Cấu trúc Wish ở quá khứ
Dùng để nói về điều đã không xảy ra trong quá khứ và người nói hối tiếc về điều đó.
Công thức:
S + wish + S + had + P.P (quá khứ phân từ)
Ví dụ:
- I wish I had studied harder. (Tôi ước mình đã học chăm hơn.)
- She wishes she hadn’t missed the bus. (Cô ấy ước rằng mình đã không lỡ chuyến xe buýt.)
3. Cấu trúc Wish ở tương lai
Dùng để diễn tả mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc thay đổi trong tương lai.
Công thức:
S + wish + S + would/could + V
Ví dụ:
- I wish it would stop raining. (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa.)
- They wish he could come to the party. (Họ ước anh ấy có thể đến bữa tiệc.)

Cấu trúc Wish ở các thì
III. Các cấu trúc Wish thông dụng khác
Ngoài ba dạng cơ bản theo thì, wish còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác nhau với sắc thái ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là những mẫu phổ biến bạn cần biết.
1. Cấu trúc wish + to V
Diễn tả mong muốn lịch sự, trang trọng (thường dùng trong thư tín, công việc…).
Công thức:
S + wish + to + V
Ví dụ:
- I wish to speak to the manager. (Tôi muốn nói chuyện với quản lý.)
- We wish to inform you about the changes. (Chúng tôi muốn thông báo cho bạn về những thay đổi.)
2. Cấu trúc wish + O + something
Dùng để chúc ai đó điều gì đó.
Công thức:
S + wish + O + something
Ví dụ:
- I wish you good luck. (Tôi chúc bạn may mắn.)
- They wish us a happy journey. (Họ chúc chúng tôi một chuyến đi vui vẻ.)
3. Cấu trúc wish + O + to V
Diễn tả mong muốn ai đó làm gì (ít phổ biến, mang sắc thái trang trọng).
Công thức:
S + wish + O + to + V
Ví dụ:
- She wishes him to stay. (Cô ấy muốn anh ấy ở lại.)
- They wish us to join them. (Họ muốn chúng tôi tham gia với họ.)
4. Cấu trúc wish trong câu trực tiếp
Khi muốn truyền đạt lại lời ước trong lời nói trực tiếp.
Ví dụ: She said, “I wish I knew his name.” (Cô ấy nói: “Tôi ước mình biết tên anh ấy.”)
5. Cấu trúc if only (tương đương wish)
If only = wish, mang nghĩa “giá mà”, “ước gì”.
Ví dụ:
- If only I had more time! (Giá mà tôi có nhiều thời gian hơn!)
- If only it would stop raining. (Giá mà trời ngừng mưa.)
IV. Bài tập về các cấu trúc với Wish trong tiếng Anh
Dưới đây là các bài tập Wish đa dạng giúp bạn củng cố kiến thức về cấu trúc wish.

Bài tập cấu trúc Wish
Bài 1: Chia động từ đúng theo cấu trúc Wish (10 câu)
- I wish I __________ (be) taller.
- She wishes she __________ (study) harder last year.
- I wish it __________ (stop) raining.
- We wish we __________ (have) a bigger house.
- They wish he __________ (can) come to the meeting.
- He wishes he __________ (not forget) his keys.
- I wish I __________ (know) the answer.
- She wishes it __________ (not snow) tomorrow.
- If only I __________ (see) her yesterday.
- I wish we __________ (travel) more often.
Đáp án:
- were
- had studied
- would stop
- had
- could
- had not forgotten
- knew
- would not snow
- had seen
- could travel
Bài 2: Viết lại câu dùng cấu trúc Wish (10 câu)
- I don’t have a car. → I wish I __________.
- It’s raining now. → I wish it __________.
- She didn’t come yesterday. → I wish she __________.
- I’m not taller. → I wish I __________.
- They can’t speak Spanish. → They wish they __________.
- He failed the test. → He wishes he __________.
- I can’t visit you tomorrow. → I wish I __________.
- She isn’t here. → She wishes she __________.
- We don’t know the answer. → We wish we __________.
- He didn’t see the film. → He wishes he __________.
Đáp án:
- had a car
- weren’t raining
- had come
- were taller
- could speak Spanish
- had passed
- could visit
- were here
- knew the answer
- had seen the film
Bài 3: Chọn đáp án đúng (10 câu)
- I wish I _______ rich.
a) am
b) was
c) were - She wishes she _______ harder last year.
a) studies
b) had studied
c) studied - I wish it _______ tomorrow.
a) would rain
b) rains
c) raining - They wish they _______ a new house.
a) had
b) have
c) has - If only I _______ the truth.
a) know
b) knew
c) had known - He wishes he _______ come to the party.
a) can
b) could
c) will - I wish I _______ there yesterday.
a) had been
b) was
c) were - If only it _______ snowing soon.
a) stops
b) would stop
c) stopped - She wishes she _______ French.
a) speaks
b) spoke
c) has spoken - I wish I _______ my keys.
a) hadn’t lost
b) didn’t lose
c) haven’t lost
Đáp án:
1.c – 2.b – 3.a – 4.a – 5.c – 6.b – 7.a – 8.b – 9.b – 10.a
Tham khảo thêm nhiều bài tập ngữ pháp tiếng Anh hay dưới đây bạn nhé!
Cấu trúc Wish là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn khi muốn thể hiện ước muốn, giả định hoặc sự tiếc nuối. Hãy luyện tập thật nhiều để phân biệt thành thạo cách dùng ở hiện tại, quá khứ, tương lai và các cấu trúc mở rộng như wish + to V, if only, hay wish + would nhé!