Home Bài tập ngữ pháp Bài tập Was Were có đáp án chi tiết PDF

Bài tập Was Were có đáp án chi tiết PDF

bài tập was were

Khi học tiếng Anh, thì quá khứ đơn là phần ngữ pháp nền tảng, trong đó was/were được dùng rất thường xuyên. Để nắm chắc, học sinh – sinh viên cần luyện nhiều dạng bài tập Was Were khác nhau. Trong bài viết này, Học Ngữ Pháp sẽ cung cấp đầy đủ: bài tập kèm đáp án, link tải tài liệu, lý thuyết tóm tắt và cách phân biệt với các trợ động từ khác.

I. Bài tập Was Were kèm đáp án

Trước khi làm bài, bạn hãy nhớ rằng was dùng cho chủ ngữ số ít (I, he, she, it) và were dùng cho chủ ngữ số nhiều (you, we, they). Cùng bắt đầu luyện tập nhé!

Bài tập Was Were kèm đáp án

Bài tập Was Were kèm đáp án

Bài 1: Điền vào chỗ trống

Hãy điền vào chỗ trống “was”, “were”, “wasn’t”, hoặc “weren’t” (nếu có dấu “(-)” ở cuối câu).

  1. She ___ at school yesterday.
  2. They ___ happy to see me.
  3. I ___ very tired last night.
  4. We ___ in the classroom at 9 a.m.
  5. He ___ a good student.
  6. The weather ___ cold last week.
  7. You ___ my best friend.
  8. The dogs ___ in the garden.
  9. I ___ at home (-).
  10. They ___ busy (-).

Đáp án:

  1. was
  2. were
  3. was
  4. were
  5. was
  6. was
  7. were
  8. were
  9. wasn’t
  10. weren’t

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. I ___ (was/were) at the library yesterday.
  2. They ___ (was/were) in the park.
  3. She ___ (was/were) a teacher in 2010.
  4. You ___ (was/were) very kind.
  5. He ___ (was/were) not at home last night.
  6. We ___ (was/were) classmates.
  7. The students ___ (was/were) late.
  8. It ___ (was/were) a sunny day.
  9. There ___ (was/were) many people at the party.
  10. My parents ___ (was/were) very strict.

Đáp án:

  1. was
  2. were
  3. was
  4. were
  5. was
  6. were
  7. were
  8. was
  9. were
  10. were

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa lại

  1. She were at the hospital.
  2. They was very happy yesterday.
  3. He weren’t at the meeting.
  4. We was in class last Monday.
  5. It were very cold.
  6. The children was excited.
  7. I weren’t busy yesterday.
  8. You was my best friend.
  9. The teacher were strict.
  10. My brother and I was tired.

Đáp án:

  1. ❌ were → ✅ was
  2. ❌ was → ✅ were
  3. ❌ weren’t → ✅ wasn’t
  4. ❌ was → ✅ were
  5. ❌ were → ✅ was
  6. ❌ was → ✅ were
  7. ❌ weren’t → ✅ wasn’t
  8. ❌ was → ✅ were
  9. ❌ were → ✅ was
  10. ❌ was → ✅ were

Bài 4: Điền từ thích hợp vào đoạn văn

Đoạn văn:

Yesterday, it ___ very cold. My friends and I ___ at the park. There ___ many children there, but my sister ___ (-) with us because she was sick. The games ___ interesting, and we ___ happy to play. However, the weather ___ (-) good, and soon it started raining. We ___ wet, but we ___ still excited.

Đáp án:

  1. was
  2. were
  3. were
  4. wasn’t
  5. were
  6. were
  7. wasn’t
  8. were
  9. were

Xem thêm các bài tập về các thì trong tiếng Anh ngay dưới đây bạn nhé!

II. Link tải bài tập Was Were miễn phí

Dưới đây Học Ngữ Pháp đã sưu tầm và tổng hợp nhiều bài tập Was Were PDF có đáp án, nhanh tay tải xuống và luyện tập bạn nhé!

DOWNLOAD BÀI TẬP WAS WERE PDF CÓ ĐÁP ÁN TẠI ĐÂY

III. Tóm tắt lý thuyết về cách phân biệt Was/Were

Để làm bài tập một cách chính xác, hãy cùng Học Ngữ Pháp ôn lại nhanh kiến thức quan trọng dưới đây bạn nhé!

Chủ ngữ Dùng với Ví dụ
I, he, she, it, danh từ số ít was She was tired yesterday. (Hôm qua cô ấy mệt.)
You, we, they, danh từ số nhiều were They were at school last week. (Tuần trước họ ở trường.)

Lưu ý:

  • Trong câu phủ định: was not = wasn’t, were not = weren’t.
  • Trong câu hỏi: đảo was/were lên đầu. Ví dụ: Was he at school yesterday? / Were they at home?
Tóm tắt lý thuyết về cách phân biệt Was/Were

Tóm tắt lý thuyết về cách phân biệt Was/Were

IV. Phân biệt Was/Were với Did và Have/Has/Had

Nhiều người học hay nhầm lẫn giữa was/were và các trợ động từ khác. Hãy phân biệt rõ ngay dưới đây:

Trường hợp Was/Were Did Have/Has/Had
Nghĩa “là/ở” trong quá khứ Trợ động từ để hỏi/khẳng định/ phủ định ở thì quá khứ Diễn tả sở hữu, hoặc thì hoàn thành
Ví dụ She was a student. (Cô ấy đã từng là một học sinh.) / They were at home. (Họ đã ở nhà.) Did you go to school yesterday? (Hôm qua bạn có đi học không?) I had a new bike. (Tôi đã có một chiếc xe đạp mới.)/ She has gone to work. (Cô ấy đã đi làm rồi.)
Sai thường gặp ❌ Did you was there? ❌ He were happy. ❌ I was got a car.

Như vậy:

  • Dùng was/were để nói về trạng thái, đặc điểm, sự tồn tại trong quá khứ.
  • Dùng did khi muốn hỏi/nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
  • Dùng have/has/had khi nói về sở hữu hoặc thì hoàn thành.

Với nội dung trên, bạn đã có bộ bài tập Was Were kèm đáp án, link tải, lý thuyết và so sánh chi tiết. Chỉ cần luyện tập thường xuyên, bạn sẽ nắm chắc cách dùng was/were trong tiếng Anh.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment