Đại từ chỉ định là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh giúp người nói xác định đối tượng cụ thể mà họ đang đề cập đến. Việc hiểu rõ đại từ chỉ định là gì, cách dùng và vị trí trong câu sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác, tự nhiên hơn. Học Ngữ Pháp sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về đại từ chỉ định trong tiếng Anh, kèm ví dụ và bài tập thực hành có đáp án.
I. Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) là gì?
Trước khi học cách sử dụng, hãy cùng tìm hiểu khái niệm cơ bản để hiểu đại từ chỉ định là gì trong tiếng Anh.
Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) là từ dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc cụ thể trong không gian hoặc thời gian. Các đại từ chỉ định trong tiếng Anh gồm: This, That, These, Those.
- This – chỉ người/vật ở gần, số ít
- That – chỉ người/vật ở xa, số ít
- These – chỉ người/vật ở gần, số nhiều
- Those – chỉ người/vật ở xa, số nhiều
Ví dụ:
- This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
- Those are my friends. (Kia là những người bạn của tôi.)

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) là gì?
II. Đại từ chỉ định đứng ở vị trí nào trong câu?
Sau khi hiểu đại từ chỉ định là gì, bạn cần biết chúng thường xuất hiện ở vị trí nào trong câu. Việc xác định đúng vị trí giúp bạn viết câu tự nhiên và chính xác hơn.
1. Đại từ chỉ định làm chủ ngữ
Khi đại từ chỉ định đứng đầu câu, nó đóng vai trò và được theo sau bởi động từ.
Cấu trúc: This / That / These / Those + động từ
Ví dụ:
- This is my sister. (Đây là em gái tôi.)
- Those are my shoes. (Kia là đôi giày của tôi.)
2. Đại từ chỉ định làm tân ngữ trong câu
Đại từ chỉ định cũng có thể làm tân ngữ, thường đứng sau động từ hoặc giới từ.
Ví dụ:
- I like this. (Tôi thích cái này.)
- We should talk about that. (Chúng ta nên nói về điều đó.)
3. Đại từ chỉ định đứng sau giới từ
Khi đứng sau giới từ như of, to, about, with, đại từ được dùng để chỉ đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
- I don’t agree with that. (Tôi không đồng ý với điều đó.)
- She is talking about those. (Cô ấy đang nói về những cái đó.)

Đại từ chỉ định đứng ở vị trí nào trong câu?
III. Cách dùng đại từ chỉ định trong tiếng Anh
Mặc dù chỉ có bốn từ cơ bản, đại từ có cách dùng khác nhau tùy theo số lượng và khoảng cách của đối tượng được nói đến. Phần này sẽ giúp bạn phân biệt chính xác khi nào dùng This, That, These và Those.
1. Đại từ chỉ định This và These
This và These dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói.
| Đại từ | Nghĩa | Dạng số | Ví dụ |
| This | cái này, người này | số ít | This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.) |
| These | những cái này, những người này | số nhiều | These are my classmates. (Đây là các bạn cùng lớp của tôi.) |
Lưu ý:
- This và These thường dùng khi vật hoặc người đang ở gần người nói (cả về không gian hoặc thời gian).
- Có thể dùng để giới thiệu: “This is my friend, Nam.” (Đây là bạn tôi, Nam.)
2. Đại từ chỉ định That và Those
That và Those dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói.
| Đại từ | Nghĩa | Dạng số | Ví dụ |
| That | cái kia, người kia | số ít | That is my teacher. (Kia là giáo viên của tôi.) |
| Those | những cái kia, những người kia | số nhiều | Those are my parents. (Kia là bố mẹ tôi.) |
Lưu ý:
- That và Those dùng cho khoảng cách xa hoặc sự việc đã qua trong quá khứ.
- Trong hội thoại, người ta có thể nói: “That’s right.” (Đúng rồi đó.)

Cách dùng đại từ chỉ định trong tiếng Anh
IV. Bài tập về đại từ chỉ định
Phần luyện tập dưới đây giúp bạn củng cố cách dùng đại từ qua các tình huống thực tế. Hãy thử làm trước khi xem đáp án nhé!
1. Bài tập
Điền this, that, these, those vào chỗ trống sao cho phù hợp.
- ______ is my favorite book.
- ______ are my friends from school.
- I don’t like ______ color.
- Can you pass me ______ pen on the table?
- ______ is my new car.
- ______ were good days when we were young.
- I think ______ is too expensive.
- ______ are apples from my garden.
- Look at ______ mountains over there!
- ______ was a great movie!
2. Đáp án
- This
- These
- that
- that
- This
- Those
- that
- These
- Those
- That
Kết luận
Hiểu rõ đại từ chỉ định là gì, cách dùng và vị trí của chúng trong câu sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn. Dù chỉ gồm bốn từ this, that, these, those, nhưng nếu dùng đúng, bạn có thể diễn đạt ý cụ thể, rõ ràng và chuyên nghiệp trong cả nói lẫn viết. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn.