Home Ngữ pháp cơ bản Đại từ phản thân: Cách dùng, vị trí và bài tập chi tiết

Đại từ phản thân: Cách dùng, vị trí và bài tập chi tiết

Đại từ phản thân

I. Đại từ phản thân trong tiếng Anh là gì?

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là những đại từ được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của câu cùng chỉ một người hoặc một vật. Nói cách khác, chủ thể tự thực hiện hành động lên chính mình.

Các đại từ phản thân được hình thành bằng cách thêm “-self” (số ít) hoặc “-selves” (số nhiều) vào các đại từ nhân xưng.

Đại từ nhân xưng Đại từ phản thân Nghĩa tiếng Việt
I myself bản thân tôi
You yourself bản thân bạn
He himself bản thân anh ấy
She herself bản thân cô ấy
It itself chính nó
We ourselves bản thân chúng tôi
You (số nhiều) yourselves bản thân các bạn
They themselves bản thân họ

Ví dụ:

  • He hurt himself while playing football. (Anh ấy bị thương khi chơi bóng.)
  • We taught ourselves how to cook. (Chúng tôi tự học nấu ăn.)
Đại từ phản thân là gì

Đại từ phản thân là gì

II. Vị trí của đại từ phản thân trong tiếng Anh

Đại từ phản thân thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ — tùy vào vai trò của nó trong câu.

Ví dụ:

  • She introduced herself to the new students. (Cô ấy tự giới thiệu với các học sinh mới.)
  • He is proud of himself. (Anh ấy tự hào về bản thân.)
Vị trí đại từ phản thân

Vị trí đại từ phản thân

III. Cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh

Đại từ phản thân có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là bốn trường hợp phổ biến nhất.

3.1. Đại từ phản thân làm tân ngữ trong câu

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc vật.

Cấu trúc: S + V + reflexive pronoun

Ví dụ:

  • She cut herself while cooking. (Cô ấy làm đứt tay khi đang nấu ăn.)
  • I taught myself to play the guitar. (Tôi tự dạy mình chơi đàn guitar.)

3.2. Đại từ phản thân làm tân ngữ cho giới từ

Dùng sau giới từ (preposition) khi chủ ngữ và tân ngữ trùng nhau.

Cấu trúc: S + V + preposition + reflexive pronoun

Ví dụ:

  • He is talking to himself. (Anh ấy đang nói chuyện một mình.)
  • Don’t be angry with yourself. (Đừng giận chính mình nữa.)

3.3. Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh chủ thể hành động

Trong trường hợp này, đại từ phản thân được dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động, chứ không mang nghĩa “tự làm”.

Cấu trúc: S + reflexive pronoun + V + O hoặc Reflexive pronoun + S + V

Ví dụ:

  • I myself cleaned the house. (Chính tôi đã dọn nhà.)
  • The president himself attended the meeting. (Chính tổng thống đã tham dự cuộc họp.)

3.4. Kết hợp với giới từ “by” khi muốn nhấn mạnh về sự đơn độc hoặc không có ai giúp đỡ

Khi đi với “by”, đại từ phản thân diễn tả một hành động được làm một mình, không ai giúp.

Cấu trúc: S + V + by + reflexive pronoun

Ví dụ:

  • She lives by herself. (Cô ấy sống một mình.)
  • He solved the problem by himself. (Anh ấy tự mình giải quyết vấn đề.)
Cách dùng đại từ phản thân

Cách dùng đại từ phản thân

IV. Bài tập đại từ phản thân

Phần bài tập giúp bạn luyện tập nhận biết và sử dụng reflexive pronouns đúng ngữ pháp.

Bài tập 1: Chọn đại từ phản thân thích hợp để hoàn thành câu

  1. I cut _______ while chopping vegetables.
  2. She taught _______ how to swim.
  3. Don’t blame _______ for the mistake.
  4. He looked at _______ in the mirror.
  5. We enjoyed _______ at the party.
  6. They introduced _______ to the guests.
  7. The cat cleaned _______.
  8. You should be proud of _______.
  9. My little brother dressed _______ this morning.
  10. She made this cake all by _______.

Đáp án:

  1. myself
  2. herself
  3. yourself
  4. himself
  5. ourselves
  6. themselves
  7. itself
  8. yourself
  9. himself
  10. herself

Bài tập 2: Điền giới từ và đại từ phản thân thích hợp

  1. He’s talking _______ again. (himself / to / for)
  2. Don’t be angry _______! (with / to / about)
  3. She’s proud _______ finishing first. (for / with / of)
  4. They did it all _______. (by / from / to)
  5. I looked _______ in the mirror. (at / to / for)
  6. The kids are arguing _______. (with / to / about)
  7. He made breakfast _______. (for / by / of)
  8. You should take care _______. (of / for / to)
  9. I often talk _______ when I’m nervous. (to / about / by)
  10. She took the photo _______. (herself / by / of)

Đáp án:

  1. to himself
  2. with yourself
  3. of herself
  4. by themselves
  5. at myself
  6. with themselves
  7. by himself
  8. of yourself
  9. to myself
  10. by herself

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng đại từ phản thân đúng ngữ pháp

  1. I taught English to me. → ____________________
  2. She hurt her when she fell. → ____________________
  3. They did it with no help. → ____________________
  4. He saw he in the mirror. → ____________________
  5. The children cleaned the classroom with no one’s help. → _______________

Đáp án:

  1. I taught myself English.
  2. She hurt herself when she fell.
  3. They did it by themselves.
  4. He saw himself in the mirror.
  5. The children cleaned the classroom by themselves.

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ đại từ phản thân trong tiếng Anh, bao gồm cách dùng, vị trí và các cấu trúc thông dụng như by oneself, for oneself, to oneself. Đây là phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác, tự nhiên và mạch lạc hơn.

Hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ và bài tập trên để ghi nhớ cách sử dụng reflexive pronouns hiệu quả nhất.

Truy cập Học Ngữ Pháp để đọc thêm nhiều bài học ngữ pháp hữu ích khác.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment