Home Ngữ pháp nâng cao Trọn bộ kiến thức về Mệnh đề tính ngữ (Adjective Clause) trong tiếng Anh

Trọn bộ kiến thức về Mệnh đề tính ngữ (Adjective Clause) trong tiếng Anh

Mệnh đề tính ngữ (Adjective Clause): Đặc điểm, phân loại

Mệnh đề tính ngữ là một khái niệm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả và phân loại các danh từ. Đối với những bạn học mới, hiểu và sử dụng mệnh đề tính ngữ đúng cách có thể khá khó khăn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về mệnh đề tính ngữ, đặc điểm của chúng, phân loại cũng như các đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ liên quan. Cùng Hocnguphap tìm hiểu ngay nhé!

I. Mệnh đề tính ngữ là gì?

Mệnh đề tính ngữ (Adjective Clause) còn được gọi là mệnh đề phụ tính từ, là một loại mệnh đề phụ (subordinate clause) trong câu tiếng Anh, có chức năng mô tả hoặc bổ sung thông tin về một danh từ trong câu chính. Mệnh đề này thường được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung, mô tả tính chất, đặc điểm, hoặc trạng thái của danh từ mà nó đứng sau.

Thông thường mệnh đề tính ngữ sẽ bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which, that và đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

  • The time when we met was wonderful. (Khoảng thời gian chúng ta gặp nhau thật tuyệt vời.)
  • The place where my mother was born is very beautiful. (Nơi mẹ tôi sinh ra rất đẹp.)
  • I don’t know how many books Tom has read. (Tôi không biết Tom đã đọc bao nhiêu cuốn sách.)

Mệnh đề tính ngữ là gì?

II. Chức năng của mệnh đề tính ngữ

Mệnh đề tính ngữ được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp cũng như trong văn viết. Dưới đây là một số chức năng của mệnh đề tính ngữ trong câu:

  • Mệnh đề tính ngữ cho phép chúng ta miêu tả tính chất của một danh từ. Ví dụ: “The girl who is wearing a pink dress is my sister.” (Cô gái đang mặc váy hồng là em gái tôi.) Trong câu này, mệnh đề tính ngữ “who is wearing a red dress” mô tả tính chất của danh từ “girl”.
  • Cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ để giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ hơn về đối tượng được đề cập. Ví dụ: “The house, which was built in the 19th century, is now a museum.” (Ngôi nhà, được xây dựng vào thế kỷ 19, hiện nay là một bảo tàng.) Mệnh đề “which was built in the 19th century” bổ sung thông tin về ngôi nhà.
  • Mệnh đề tính ngữ có thể giúp xác định danh từ bằng cách chỉ ra đối tượng cụ thể hoặc loại danh từ mà nó mô tả. Ví dụ: “The car that is parked outside is mine.” (Chiếc xe đang đậu bên ngoài là của tôi.) Mệnh đề “that is parked outside” xác định danh từ “car” là chiếc xe đang đậu bên ngoài.

II. Đặc điểm của mệnh đề tính từ

Mệnh đề tính ngữ có một số đặc điểm quan trọng mà chúng ta cần hiểu để sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả. Dưới đây là những đặc điểm chính của mệnh đề tính ngữ:

  • Mệnh đề tính ngữ thường đứng sau danh từ mà nó mô tả hoặc bổ sung thông tin. Vị trí sau danh từ này giúp mệnh đề tính ngữ liên kết chặt chẽ với danh từ và làm cho câu trở nên rõ ràng và chi tiết hơn. Ví dụ: The girl who is playing the piano is my sister. (Cô gái đang chơi piano là em gái tôi.)
  •  Mệnh đề tính ngữ phải có ít nhất một động từ để diễn đạt ý nghĩa. Động từ này thường là động từ “to be” (am, is, are, was, were) hoặc các động từ khác như “look,” “seem,” “appear,” “sound,” và “feel” để mô tả tính chất, trạng thái, hoặc hành động của danh từ. Ví dụ: The movie that was released last week is very popular. (Bộ phim được phát hành tuần trước rất nổi tiếng.)
  • Mệnh đề tính ngữ thường chứa một trạng từ tính ngữ (adjective) hoặc đại từ quan hệ (relative pronoun) để mô tả danh từ. Trạng từ tính ngữ như “beautiful,” “interesting,” “expensive,” “happy,” và đại từ quan hệ như “who,” “whom,” “whose,” “which,” và “that” được sử dụng để liên kết mệnh đề tính ngữ với danh từ chính. Ví dụ: The novel that I am reading is very interesting. (Cuốn tiểu thuyết tôi đang đọc rất thú vị.)
  •  Mệnh đề này có thể tồn tại một mình như một câu độc lập, nhưng thường phụ thuộc vào một câu chính khác để hiểu rõ hơn ngữ cảnh hoặc cung cấp thông tin bổ sung. Mệnh đề tính ngữ phức thường được sử dụng để mở rộng và bổ sung thông tin về danh từ trong câu chính. Ví dụ: I saw a man who was wearing a hat. (Tôi nhìn thấy một người đàn ông đội mũ.)
  • Trong một số trường hợp, mệnh đề tính ngữ có thể được giới hạn bởi từ “that” hoặc được tách riêng bằng dấu phẩy. Tuy nhiên, khi không có từ “that” hoặc dấu phẩy, mệnh đề tính ngữ vẫn có thể tồn tại và mang ý nghĩa đầy đủ. Ví dụ: “The dog that is barking is mine” hoặc “The dog, which is barking, is mine.”

Tham khảo thêm: 

III. Phân loại mệnh đề tính ngữ 

Mệnh đề tính ngữ có thể được phân loại thành hai loại chính: mệnh đề tính ngữ cần thiết (essential adjective clause) và không cần thiết (nonessential adjective clause), còn được gọi là mệnh đề tính ngữ bổ sung (nonrestrictive adjective clause).

Phân loại mệnh đề tính ngữ 

1. Mệnh đề tính ngữ cần thiết (essential adjective clause):

  • Mệnh đề tính ngữ cần thiết cung cấp thông tin quan trọng và cần thiết để xác định danh từ chính trong câu. Nếu loại mệnh đề này bị loại bỏ, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc mất đi.
  • Mệnh đề cần thiết thường không được cách điệu bằng dấu phẩy và không được giới hạn bởi từ “that.” Nó thường được liên kết chặt chẽ với danh từ chính.
  • Ví dụ: “The novel that you lent me is very interesting.” (Cuốn tiểu thuyết mà bạn đã cho tôi mượn rất thú vị.) Trong câu này, mệnh đề “that you lent me” là mệnh đề tính ngữ cần thiết, vì nó cung cấp thông tin quan trọng về cuốn sách cụ thể mà người nói đã mượn.

2. Mệnh đề tính ngữ không cần thiết (nonessential adjective clause):

  • Mệnh đề tính ngữ không cần thiết bổ sung thông tin không cần thiết về danh từ chính trong câu. Nếu loại mệnh đề này bị loại bỏ, câu vẫn có ý nghĩa đầy đủ.
  • Mệnh đề không cần thiết thường được cách điệu bằng dấu phẩy và được giới hạn bởi từ “which” hoặc “who.” Nó thường đứng sau danh từ và thường được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc mở rộng về danh từ chính.
  • Ví dụ: “My brother, who is a doctor, lives in New York.” (Anh trai của tôi, người là bác sĩ, sống ở New York.) Trong câu này, mệnh đề “who is a doctor” là mệnh đề không cần thiết, vì nó chỉ cung cấp thông tin bổ sung về chị gái của người nói.

IV. Các đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

Chúng ta thường sử dụng các đại từ quan hệ (relative pronouns) và trạng từ quan hệ (relative adverbs) để kết nối mệnh đề tính ngữ với danh từ chính. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm “who,” “whom,” “whose,” “which,” và “that,” trong khi các trạng từ quan hệ như “when” và “where” được sử dụng để chỉ thời gian và địa điểm.

Trên đây là trọn bộ kiến thức về mệnh đề tính ngữ trong tiếng Anh, đây là một kiến thức ngữ pháp cơ bản khá quan trọng mà bạn cần ghi nhớ.  Việc hiểu rõ về đặc điểm, cách sử dụng đúng mệnh đề tính ngữ là bước quan trọng để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo loại mệnh đề này nhé!

Đánh giá bài viết

Leave a Comment