Home Ngữ pháp cơ bản At the moment – Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

At the moment – Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

at the moment

At the moment là cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường gặp trong giao tiếp và các kỳ thi ngữ pháp. Bài viết của Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ “at the moment” là gì, cách dùng trong thì hiện tại tiếp diễn, các cụm từ đồng nghĩa, và cách phân biệt với những cấu trúc dễ gây nhầm lẫn.

I. Moment là gì? At the moment là gì?

Trước hết, chúng ta cần hiểu nghĩa cơ bản của từ moment và cụm at the moment để tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Moment là danh từ có nghĩa là khoảnh khắc, chốc lát, thời điểm ngắn. Ví dụ: It only takes a moment to say hello. (Chỉ mất một khoảnh khắc để nói xin chào.)

At the moment là cụm trạng từ nghĩa là ngay lúc này, vào thời điểm hiện tại. Cụm này thường được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tạm thời, hoặc tình huống hiện tại.

Ví dụ:

  • I’m studying English at the moment. (Tôi đang học tiếng Anh ngay lúc này.)
  • She can’t talk right now; she’s busy at the moment. (Cô ấy không thể nói chuyện bây giờ, cô ấy đang bận.)
Moment là gì? At the moment là gì?

Moment là gì? At the moment là gì?

II. At the moment là dấu hiệu của thì nào?

Cụm at the moment là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense). Nó thường đi kèm với các động từ có dạng am/is/are + V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra ngay bây giờ.

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V-ing I’m watching TV at the moment. (Tôi đang xem TV ngay lúc này.)
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing She isn’t working at the moment. (Cô ấy không làm việc lúc này.)
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing? Are you studying at the moment? (Bạn có đang học lúc này không?)

At the moment là dấu hiệu của thì nào?

At the moment là dấu hiệu của thì nào?

III. Từ và cụm từ đồng nghĩa với At the moment

Để mở rộng vốn từ, bạn nên biết thêm một số cụm có nghĩa tương tự “at the moment” và cách sử dụng của chúng.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Right now Ngay bây giờ I’m eating right now. (Tôi đang ăn ngay bây giờ.)
Currently Hiện tại She’s currently working in Hanoi. (Cô ấy hiện đang làm việc ở Hà Nội.)
At present Hiện nay We are at present focusing on new projects. (Hiện tại chúng tôi đang tập trung vào các dự án mới.)
These days Dạo này I’m not sleeping well these days. (Dạo này tôi ngủ không ngon.)
Từ và cụm từ đồng nghĩa với At the moment

Từ và cụm từ đồng nghĩa với At the moment

IV. Phân biệt At the moment với At present, At once, Just now

Nhiều người học dễ nhầm “at the moment” với những cụm tương tự. Dưới đây là cách phân biệt rõ ràng từng trường hợp.

Cụm từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
At the moment Ngay lúc này Dùng cho hành động đang diễn ra (thì hiện tại tiếp diễn) I’m doing my homework at the moment. (Tôi đang làm bài tập lúc này.)
At present Hiện nay, hiện tại Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết The company is at present expanding its market. (Hiện nay công ty đang mở rộng thị trường.)
At once Ngay lập tức Diễn tả hành động xảy ra ngay tức khắc Come here at once! (Đến đây ngay lập tức!)
Just now Vừa mới Dùng cho hành động vừa xảy ra (thì quá khứ đơn) He left just now. (Anh ấy vừa mới đi.)

V. Phân biệt At the moment với In the moment, For the moment, In a moment

Cùng chứa “moment”, nhưng những cụm này lại mang nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Cụm từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
At the moment Ngay lúc này Dùng với thì hiện tại tiếp diễn She’s talking on the phone at the moment. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại lúc này.)
In the moment Trong khoảnh khắc hiện tại Thường mang sắc thái cảm xúc, sống trọn khoảnh khắc He lives in the moment. (Anh ấy sống trọn từng khoảnh khắc.)
For the moment Tạm thời, trước mắt Diễn tả trạng thái tạm thời, có thể thay đổi We’ll stay here for the moment. (Chúng tôi sẽ ở lại đây tạm thời.)
In a moment Một lát nữa Dùng cho hành động sắp xảy ra (thì tương lai gần) I’ll call you back in a moment. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau một lát.)

VI. Bài tập về at the moment

Dưới đây là ba dạng bài giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác cấu trúc “at the moment”.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.

  1. She ______ TV at the moment.
    A. watches B. is watching C. watch D. watched
  2. I can’t talk now. I ______ at the moment.
    A. study B. studying C. am studying D. studies
  3. He isn’t here. He ______ at the moment.
    A. is working B. works C. work D. worked
  4. What ______ you ______ at the moment?
    A. are / doing B. do / do C. is / doing D. are / do
  5. They ______ dinner at the moment.
    A. has B. are having C. have D. having
  6. We ______ in Da Nang at the moment.
    A. stay B. are staying C. stayed D. stays
  7. It ______ outside at the moment.
    A. rains B. rain C. is raining D. raining
  8. I ______ my friend at the moment.
    A. meet B. am meeting C. met D. meets
  9. She ______ for the exam at the moment.
    A. studies B. study C. studying D. is studying
  10. He ______ breakfast at the moment.
    A. eat B. eats C. eating D. is eating

Đáp án:
1B 2C 3A 4A 5B 6B 7C 8B 9D 10D

Bài tập 2: Viết lại câu

Viết lại câu dùng “at the moment”.

  1. I work in the office. (→ thêm “at the moment”)
  2. She studies at home. (→ thêm “at the moment”)
  3. They watch TV. (→ thêm “at the moment”)
  4. He sleeps. (→ thêm “at the moment”)
  5. We learn English. (→ thêm “at the moment”)
  6. The children play football. (→ thêm “at the moment”)
  7. She listens to music. (→ thêm “at the moment”)
  8. My father reads a newspaper. (→ thêm “at the moment”)
  9. He drives to work. (→ thêm “at the moment”)
  10. I talk to my teacher. (→ thêm “at the moment”)

Đáp án:

  1. I’m working in the office at the moment.
  2. She’s studying at home at the moment.
  3. They’re watching TV at the moment.
  4. He’s sleeping at the moment.
  5. We’re learning English at the moment.
  6. The children are playing football at the moment.
  7. She’s listening to music at the moment.
  8. My father’s reading a newspaper at the moment.
  9. He’s driving to work at the moment.
  10. I’m talking to my teacher at the moment.

Bài tập 3: Điền từ thích hợp (at the moment / just now / in a moment)

  1. He left ______.
  2. I’m working ______.
  3. I’ll call you back ______.
  4. She isn’t free ______.
  5. We’ll talk about it ______.
  6. I saw him ______.
  7. She’s cooking ______.
  8. Wait here, I’ll come ______.
  9. He can’t help you ______.

  10. They finished the meeting ______.

Đáp án:

  1. just now
  2. at the moment
  3. in a moment
  4. at the moment
  5. in a moment
  6. just now
  7. at the moment
  8. in a moment
  9. at the moment
  10. just now

Tham khảo thêm nhiều bài tập ngữ pháp hay dưới đây bạn nhé!

Qu bài học này, bạn đã hiểu rõ at the moment là gì, cách dùng chính xác trong thì hiện tại tiếp diễn, và cách phân biệt với các cụm tương tự như in a moment hay for the moment. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập trên để sử dụng đúng ngữ pháp trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment