Capable đi với giới từ gì là thắc mắc phổ biến của nhiều người học tiếng Anh khi muốn dùng tính từ “capable” cho đúng ngữ pháp. Bài viết của Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của “capable”, các giới từ thường đi kèm, cách phân biệt “capable of” với “able to” và bài tập vận dụng có đáp án chi tiết.
I. Định nghĩa capable là gì?
Trước khi tìm hiểu “capable đi với giới từ gì”, bạn cần nắm rõ nghĩa cơ bản của từ này.
Capable là một tính từ (adjective), có nghĩa là có khả năng làm việc gì đó, đủ năng lực để thực hiện hành động.
Ví dụ:
- She is capable of solving this problem. (Cô ấy có khả năng giải quyết vấn đề này.)
- He’s a capable teacher. (Anh ấy là một giáo viên có năng lực.)

Capable là gì?
II. Từ loại khác của capable
Capable đi với giới từ gì? Để hiểu và sử dụng “capable” linh hoạt, bạn nên biết các từ loại liên quan của nó.
1. Danh từ – noun
Danh từ của “capable” là “capability” hoặc “capacity”, mang nghĩa là năng lực, khả năng.
Ví dụ:
- She has the capability to lead a team. (Cô ấy có năng lực lãnh đạo một nhóm.)
- The machine works at full capacity. (Chiếc máy hoạt động hết công suất.)
2. Tính từ – adjective
Chính là capable, nghĩa là có năng lực, có khả năng. Ví dụ: He’s a very capable manager. (Anh ấy là một nhà quản lý rất có năng lực.)
3. Trạng từ – adverb
Không có dạng trạng từ của capable, vì đây là tính từ không chuyển sang trạng từ (như “capably” hầu như không dùng trong giao tiếp thông thường). Thay vào đó, người ta thường dùng well hoặc efficiently để diễn tả ý tương tự.
Ví dụ: She performs her job efficiently. (Cô ấy làm việc hiệu quả.)

Từ loại khác của capable
III. Capable đi với giới từ gì?
Capable đi với giới từ gì? Đây là phần trọng tâm của bài học. Trong tiếng Anh, “capable” có thể đi với of, in, hoặc at, tùy theo ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa.
1. Capable đi với giới từ of
Cấu trúc: Capable of + V-ing / noun
Nghĩa: Có khả năng, có năng lực làm việc gì đó.
Ví dụ:
- She is capable of learning fast. (Cô ấy có khả năng học nhanh.)
- He’s capable of great kindness. (Anh ấy có khả năng thể hiện lòng tốt lớn.)
Ghi nhớ: “Capable of” là cách dùng phổ biến và đúng chuẩn nhất trong tiếng Anh.
2. Capable đi với giới từ in
Cấu trúc: Capable in + field / area
Nghĩa: Giỏi, có năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
- He is capable in computer programming. (Anh ấy có năng lực trong lập trình máy tính.)
- She’s very capable in her job. (Cô ấy rất giỏi trong công việc của mình.)
Lưu ý: “Capable in” ít phổ biến hơn “capable of”, thường dùng trong văn viết hoặc mô tả năng lực chuyên môn.
3. Capable đi với giới từ at
Cấu trúc: Capable at + V-ing / subject
Nghĩa: Có khả năng hoặc kỹ năng tốt trong việc làm gì.
Ví dụ:
- He is capable at managing a team. (Anh ấy có khả năng quản lý nhóm.)
- They are capable at solving problems. (Họ có khả năng giải quyết vấn đề.)
Lưu ý: “Capable at” khá hiếm, thường được thay thế bằng “good at” trong giao tiếp hằng ngày.

Capable đi với giới từ gì?
IV. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với capable
Capable đi với giới từ gì? Việc nắm thêm từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ và tránh lặp trong bài viết hoặc nói tiếng Anh.
1. Từ đồng nghĩa với capable
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| able | có thể, có khả năng | She is able to swim very well. (Cô ấy có thể bơi rất giỏi.) |
| competent | có năng lực, thạo việc | He’s a competent engineer. (Anh ấy là kỹ sư có năng lực.) |
| skilled | có kỹ năng | She’s skilled at negotiation. (Cô ấy có kỹ năng đàm phán.) |
| proficient | thành thạo | He’s proficient in English. (Anh ấy thành thạo tiếng Anh.) |
2. Từ trái nghĩa với capable
| Từ trái nghĩa | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| incapable | không có khả năng | She is incapable of lying. (Cô ấy không thể nói dối.) |
| unskilled | thiếu kỹ năng | He’s unskilled for this job. (Anh ấy thiếu kỹ năng cho công việc này.) |
| incompetent | kém năng lực | The manager was incompetent in his role. (Người quản lý đó không đủ năng lực trong vai trò của mình.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với capable
V. Phân biệt capable of và able to
Capable đi với giới từ gì? Hai cấu trúc này đều diễn tả “khả năng”, nhưng có sự khác biệt nhỏ về cách dùng.
1. Capable of
- Dùng với danh từ hoặc động từ thêm -ing
- Thể hiện khả năng, năng lực nói chung
Ví dụ:
- She is capable of running a company. (Cô ấy có khả năng điều hành một công ty.)
- He’s capable of great effort. (Anh ấy có khả năng nỗ lực lớn.)
2. Able to
- Dùng với động từ nguyên thể (V-infinitive)
- Nhấn mạnh khả năng thực tế, có thể làm được ngay lúc đó
Ví dụ:
- She is able to speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
- I was able to finish the project on time. (Tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
| Tiêu chí | Capable of | Able to |
| Cấu trúc | Capable of + V-ing / Noun | Able to + V-inf |
| Ý nghĩa | Có năng lực nói chung | Có thể làm được việc cụ thể |
| Mức độ trang trọng | Trang trọng, dùng trong văn viết | Tự nhiên, dùng trong giao tiếp |
VI. Bài tập có đáp án
Hãy làm bài tập sau để ghi nhớ cách dùng “capable” trả lời nhanh câu hỏi Capable đi với giới từ gì nhé!
Bài tập 1: Xác định capable đi với giới từ gì trong các câu sau
Chọn giới từ đúng (of / in / at).
- She is capable ___ handling stress well.
- He’s capable ___ computer design.
- They are capable ___ leading the team.
- This student is capable ___ mathematics.
- She’s capable ___ managing her time effectively.
- He’s capable ___ sports and outdoor activities.
- My sister is capable ___ solving complex problems.
- They are capable ___ foreign languages.
- He’s capable ___ great achievements.
- She’s capable ___ public speaking.
Đáp án:
- of 2. in 3. of 4. at 5. of 6. at 7. of 8. in 9. of 10. at
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống dùng “capable + giới từ”
- She is ______ great things.
- He’s very ______ science and technology.
- They are ______ leading others effectively.
- I’m not ______ lying to my friends.
- She’s ______ making quick decisions.
- He’s quite ______ project management.
- They are ______ handling pressure.
- She is ______ singing beautifully.
- He’s ______ solving difficult equations.
- They are ______ business planning.
Đáp án:
- capable of 2. capable in 3. capable of 4. capable of 5. capable of 6. capable in 7. capable of 8. capable at 9. capable of 10. capable in
Tham khảo thêm nhiều bài tập ngữ pháp chất lượng ngay dưới đây bạn nhé!
- Contribute đi với giới từ gì
- Familiar đi với giới từ gì
- Involved đi với giới từ gì
- Opposite đi với giới từ gì
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Capable đi với giới từ gì, cách dùng “capable of”, “capable in”, “capable at” cùng sự khác biệt với “able to”. Việc nắm chắc những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp cũng như viết học thuật.