Liên từ trong tiếng Anh (conjunctions) là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau, giúp câu văn trở nên mạch lạc và logic hơn. Việc hiểu rõ cách dùng các loại liên từ và quy tắc dấu phẩy đi kèm sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh một cách chuyên nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ khái niệm, phân loại, cách dùng và bài tập ứng dụng chi tiết.
I. Liên từ trong tiếng Anh là gì?
Liên từ (conjunction) là từ dùng để kết nối hai hay nhiều từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Nhờ có liên từ, câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Ví dụ:
- I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.)
- She didn’t come because she was sick. (Cô ấy không đến bởi vì cô ấy bị ốm.)
- You can stay here, or you can go home. (Bạn có thể ở đây, hoặc bạn có thể về nhà.)

Liên từ trong tiếng Anh là gì?
Chức năng chính của liên từ:
- Nối các từ: apples and oranges
- Nối các cụm từ: in the morning or at night
- Nối các mệnh đề: He is tall, but his brother is short.
II. Phân loại liên từ trong tiếng Anh
Liên từ trong tiếng Anh được chia thành 3 loại chính: liên từ kết hợp, liên từ phụ thuộc và liên từ tương quan. Mỗi loại có cách dùng và vai trò khác nhau.
2.1. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Liên từ tương quan là các cặp liên từ đi cùng nhau để nối hai phần tương đương trong câu.
| Liên từ tương quan | Nghĩa | Ví dụ + Dịch nghĩa |
| both … and | cả … và | Both Tom and Mary are students. (Cả Tom và Mary đều là học sinh.) |
| either … or | hoặc … hoặc | You can either stay or leave. (Bạn có thể hoặc ở lại hoặc rời đi.) |
| neither … nor | không … cũng không | Neither he nor I know the answer. (Anh ấy không biết và tôi cũng không biết câu trả lời.) |
| not only … but also | không chỉ … mà còn | She is not only smart but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.) |
| whether … or | liệu … hay không | I don’t know whether he will come or not. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.) |
2.2. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Liên từ phụ thuộc nối một mệnh đề phụ thuộc với một mệnh đề chính để thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả, thời gian, điều kiện, tương phản…
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch nghĩa |
| because | bởi vì | She stayed home because she was sick. (Cô ấy ở nhà bởi vì bị ốm.) |
| although / though | mặc dù | Although it was raining, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.) |
| if / unless | nếu / trừ khi | You will pass if you study hard. (Bạn sẽ đỗ nếu học chăm chỉ.) |
| when / while | khi / trong khi | I was cooking while he was watching TV. (Tôi đang nấu ăn trong khi anh ấy đang xem TV.) |
| since / as | bởi vì / khi | Since it’s late, let’s go home. (Vì trời đã muộn, hãy về nhà thôi.) |
| so that | để mà | He spoke slowly so that we could understand. (Anh ấy nói chậm để chúng tôi có thể hiểu.) |
| before / after | trước khi / sau khi | We will meet before the class. (Chúng tôi sẽ gặp trước khi vào lớp.) |
2.3. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Liên từ kết hợp nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp tương đương nhau. Có 7 liên từ kết hợp chính, nhớ bằng từ viết tắt FANBOYS:
| Liên từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ + Dịch nghĩa |
| for | bởi vì | diễn tả nguyên nhân | I stayed home, for it was raining. (Tôi ở nhà vì trời mưa.) |
| and | và | thêm thông tin | He is tall and strong. (Anh ấy cao và khỏe.) |
| nor | cũng không | phủ định kép | She doesn’t eat meat, nor does she drink milk. (Cô ấy không ăn thịt, cũng không uống sữa.) |
| but | nhưng | tương phản | He is rich, but unhappy. (Anh ấy giàu, nhưng không hạnh phúc.) |
| or | hoặc | lựa chọn | You can stay here, or you can go. (Bạn có thể ở lại đây hoặc đi.) |
| yet | tuy nhiên | tương phản nhẹ | He was tired, yet he continued working. (Anh ấy mệt, tuy nhiên vẫn tiếp tục làm việc.) |
| so | nên | kết quả | It was late, so we went home. (Trời đã muộn, nên chúng tôi về nhà.) |
Ghi nhớ:
- Liên từ kết hợp nối hai mệnh đề độc lập.
- Khi nối mệnh đề dài, thường có dấu phẩy trước liên từ.

Phân loại liên từ trong tiếng Anh
III. Dùng dấu phẩy khi có liên từ trong tiếng Anh
Việc đặt dấu phẩy đúng khi dùng liên từ là một kỹ năng ngữ pháp quan trọng, đặc biệt trong viết học thuật. Dưới đây là các quy tắc chính:
3.1. Đối với liên từ phụ thuộc
Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu: đặt dấu phẩy sau mệnh đề phụ. Ví dụ:
- Because it was raining, we stayed home. (Bởi vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.)
- Although he was tired, he kept working. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
- When I was young, I lived in the countryside. (Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở vùng quê.)
Nếu mệnh đề phụ đứng sau: không cần dấu phẩy. Ví dụ: We stayed home because it was raining. (Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.)
3.2. Đối với liên từ kết hợp
Nếu liên từ kết hợp nối hai mệnh đề độc lập, đặt dấu phẩy trước liên từ. Ví dụ:
- He was tired, but he continued working. (Anh ấy mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.)
- It was late, so we decided to leave. (Trời đã muộn nên chúng tôi quyết định rời đi.)
Nếu nối hai từ hoặc cụm từ, không cần dấu phẩy. Ví dụ:
- I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.)
- She is smart but lazy. (Cô ấy thông minh nhưng lười biếng.)
IV. Bài tập liên từ có đáp án
Hãy luyện tập để ghi nhớ cách dùng liên từ qua 5 dạng bài sau. Mỗi dạng có 5 câu kèm đáp án và giải thích.

Bài tập lượng từ có đáp án
Dạng 1: Hoàn thành câu với liên từ thích hợp
- He is rich ______ he is not happy.
- I stayed home ______ it was raining.
- You can stay here ______ go home.
- ______ it was raining, we went out.
- She is not only smart ______ hardworking.
Đáp án: but, because, or, Although, but also
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
- ______ I was tired, I stayed up late to finish my homework.
A. Because
B. Although
C. And
D. But - He is tall ______ he is strong.
A. and
B. but
C. or
D. for - She didn’t come ______ she was sick.
A. but
B. because
C. so
D. although - You can have coffee ______ tea.
A. and
B. or
C. so
D. but - He studied hard, ______ he passed the exam.
A. and
B. so
C. for
D. yet
Đáp án: 1. B, 2. A, 3. B, 4. B, 5. B
Dạng 3: Sửa lỗi sai
- I like coffee, or I don’t like tea.
- Although he is tired, but he goes to work.
- She was late, because the bus was delayed.
- He is tall and he is short.
- Because of he was tired, he stayed home.
Đáp án và giải thích:
- “or” → “but” (tương phản)
- Bỏ “but” (không dùng cả although và but)
- Không dùng dấu phẩy trước because nếu đứng giữa câu
- “and” → “but” (tương phản)
- “Because of” → “Because” (sau because of phải là danh từ/cụm danh từ)
Dạng 4: Viết lại câu dùng liên từ
- He is tall. He is strong. → __________________________
- I didn’t go out. It was raining. → __________________________
- You can go out. You can stay home. → __________________________
- It was raining. We went out. → __________________________
- She is smart. She is hardworking. → __________________________
Đáp án:
- He is tall and strong.
- I didn’t go out because it was raining.
- You can go out or stay home.
- Although it was raining, we went out.
- She is not only smart but also hardworking.
Tham khảo thêm nhiều bài tập ngữ pháp tiếng Anh hay bạn nhé!
Liên từ trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và logic hơn. Việc nắm vững cách dùng các loại liên từ như liên từ kết hợp, phụ thuộc và tương quan, cùng với quy tắc đặt dấu phẩy, sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và diễn đạt ý tưởng hiệu quả.